辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cấp trên" (1件)

cấp trên
play
日本語 名上司
マイ単語
báo cáo với cấp trên
上司に報告する

swap_horiz 類語検索結果 "cấp trên" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cấp trên" (3件)

xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
Tôi được đồng hành cùng cấp trên
上司に同行する